學華語Kaori Dict

數不過來

giản thể: 数不过来

shǔguòlái

ㄕㄨˇ ㄅㄨˋ ㄍㄨㄛˋ ㄌㄞˊ

SỔ BẤT QUÁ LAI

  1. 1.không đếm xuể
  2. 2.quá nhiều để đếm

例句Câu ví dụ

  • 1

    他們人太多了,數不過來。

    tāmen rén tài duō le, shǔbùguòlái。

    Họ quá đông người mà đếm không xuể

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • BẤT (不) – không: Con chim bay vụt lên đụng trần nhà (nét ngang 一) rồi xòe cánh bất lực — KHÔNG lên được nữa.
  • LAI (來) – đến, tới: Hai người nhỏ (从) ngồi nép dưới tán cây (木 mộc) ngóng khách phương xa LAI vãng — sắp TỚI rồi.
  • QUÁ (過) – qua: Đôi chân trên đường (辶 sước) băng QUA khúc xương khó nhằn (咼) — vượt quá, đi qua.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

数不过来 nghĩa là gì? · Kaori Dict