學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
數位貨幣
數位貨幣
giản thể:
数位货币
shù
wèi
huò
bì
[ㄕㄨˋ ㄨㄟˋ ㄏㄨㄛˋ ㄅㄧˋ]
SỐ VỊ HOÁ TỆ
1.
tiền tệ kỹ thuật số (Đài Loan)
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
位
wèi
vị trí
數
shǔ
đếm
座位
zuòwèi
chỗ ngồi
數字
shùzì
chữ số
人數
rénshù
số lượng người
少數
shǎoshù
số lượng nhỏ
多數
duōshù
đa số; phần lớn
分數
fēnshù
điểm (thi)
逐字解
Từng chữ trong từ
數
số, sổ, sác
số lượng
位
vị
ngai vàng
貨
hoá
hàng hóa, sản phẩm, vật phẩm
幣
tệ, giẻ
tiền tệ, đồng tiền, giấy bạc hợp pháp
記憶技巧
Mẹo nhớ
位
VỊ (位) – vị trí: Mỗi người (亻 nhân) đứng (立 lập) đúng ô của mình — chỗ đứng là VỊ trí, quý VỊ an tọa.
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
数位货币 nghĩa là gì? · Kaori Dict