- 1.đếm cái đen cái vàng (thành ngữ); chỉ trích sau lưng để kích động mâu thuẫn
- 2.cũng viết là 數黑論黃|数黑论黄[shu3 hei1 lun4 huang2]

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 白BẠCH (白) – trắng: Một tia nắng lóe trên đỉnh mặt trời (日 nhật) — ánh sáng TRẮNG tinh khôi, rõ như ban ngày, minh BẠCH.