學華語Kaori Dict

敲打鑼鼓

giản thể: 敲打锣鼓

qiāoluó

ㄑㄧㄠ ㄉㄚˇ ㄌㄨㄛˊ ㄍㄨˇ

XAO ĐẢ LA CỔ

  1. 1.nghĩa đen: đánh cồng; nghĩa bóng: chọc tức ai đó
  2. 2.một sự khiêu khích

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • ĐẢ (打) – đánh: Bàn tay (扌 thủ) vung búa nện chiếc đinh (丁 đinh) — ĐÁNH chan chát, ẩu ĐẢ.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

敲打锣鼓 nghĩa là gì? · Kaori Dict