- 1.số nguyên
- 2.số nguyên (toán)
- 3.con số tròn

例句Câu ví dụ
- 1
有理數是能被寫成兩個整數的分數的數字的稱呼。
yǒulǐshù shì néng bèi xiě chéng liǎng gě zhěngshù de fēnshù de shùzì de chēnghu。
Số hữu tỉ là tên gọi của các số có thể được viết dưới dạng phân số của hai số nguyên
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 整CHỈNH (整) – sửa cho ngay: Roi lệnh (敕) quất xuống, hàng lối lập tức ngay chính (正) — CHỈNH đốn lại toàn bộ, chỉnh tề.