學華語Kaori Dict

整數

giản thể: 整数

zhěngshù

ㄓㄥˇ ㄕㄨˋ

CHỈNH SỐ

HSK 7-9N
  1. 1.số nguyên
  2. 2.số nguyên (toán)
  3. 3.con số tròn

例句Câu ví dụ

  • 1

    有理數是能被寫成兩個整數的分數的數字的稱呼。

    yǒulǐshù shì néng bèi xiě chéng liǎng gě zhěngshù de fēnshù de shùzì de chēnghu。

    Số hữu tỉ là tên gọi của các số có thể được viết dưới dạng phân số của hai số nguyên

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • CHỈNH (整) – sửa cho ngay: Roi lệnh (敕) quất xuống, hàng lối lập tức ngay chính (正) — CHỈNH đốn lại toàn bộ, chỉnh tề.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

整数 nghĩa là gì? · Kaori Dict