學華語Kaori Dict

數黑論白

giản thể: 数黑论白

shǔhēilùnbái

ㄕㄨˇ ㄏㄟ ㄌㄨㄣˋ ㄅㄞˊ

SỔ HẮC LUẬN BẠCH

  1. 1.đếm cái đen cái vàng (thành ngữ); chỉ trích sau lưng để kích động mâu thuẫn
  2. 2.cũng viết là 數黑論黃|数黑论黄[shu3 hei1 lun4 huang2]

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • BẠCH (白) – trắng: Một tia nắng lóe trên đỉnh mặt trời (日 nhật) — ánh sáng TRẮNG tinh khôi, rõ như ban ngày, minh BẠCH.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

數黑論白 nghĩa là gì? · Kaori Dict