學華語Kaori Dict

斑臉海番鴨

giản thể: 斑脸海番鸭

bānliǎnhǎifān

ㄅㄢ ㄌㄧㄢˇ ㄏㄞˇ ㄈㄢ ㄧㄚ

BAN KIỂM HẢI PHIÊN ÁP

  1. 1.(loài chim ở Trung Quốc) vịt biển cánh trắng (Melanitta deglandi)

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • HẢI (海) – biển: Nước (氵) đón mọi (每) dòng sông đổ về — nơi chứa TẤT CẢ nước là BIỂN, đại HẢI mênh mông.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

斑臉海番鴨 nghĩa là gì? · Kaori Dict