斯大林格勒
Sīdàlíngélè
[ㄙ ㄉㄚˋ ㄌㄧㄣˊ ㄍㄜˊ ㄌㄜˋ]
TƯ ĐẠI LÂM CÁCH LẶC
- 1.Stalingrad, tên cũ của Volvograd 伏爾加格勒|伏尔加格勒 (1925-1961)

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 大ĐẠI (大) – to lớn: Một người dang rộng hai tay hai chân khoe: 'To thế này này!' — ĐẠI là lớn.
- 林LÂM (林) – rừng: Hai cây (木木) đứng cạnh nhau, sau lưng còn vạn cây nữa — cánh RỪNG, sơn LÂM; họ Lâm cũng chữ này.