學華語Kaori Dict

斯瓦希里語

giản thể: 斯瓦希里语

ㄙ ㄨㄚˇ ㄒㄧ ㄌㄧˇ ㄩˇ

TƯ NGOÃ HY LÝ NGỮ

  1. 1.tiếng Swahili
  2. 2.Kiswahili

例句Câu ví dụ

  • 1

    我認為斯瓦希里語很簡單。

    wǒ rènwéi Sīwǎxīlǐyǔ hěn jiǎndān。

    Tôi cho rằng tiếng Swahili rất đơn giản

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • HI (希) – hy vọng: Tấm vải (布) dệt thưa nhìn xuyên qua được (乂) — hàng hiếm ít có, càng hiếm càng HI vọng, hy hữu.
  • NGỮ (語) – tiếng nói: Lời nói (言 ngôn) của chính tôi (吾 ngô) — tiếng của ta là ngôn NGỮ của ta.
  • LÍ (里) – làng; dặm: Thửa ruộng (田 điền) đặt trên nền đất (土 thổ) — có ruộng có đất là thành LÀNG, đi xa tính bằng dặm LÝ.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

斯瓦希里語 nghĩa là gì? · Kaori Dict