學華語Kaori Dict

斯雷佈雷尼察

giản thể: 斯雷布雷尼察

léiléichá

ㄙ ㄌㄟˊ ㄅㄨˋ ㄌㄟˊ ㄋㄧˊ ㄔㄚˊ

TƯ LÔI BỐ LÔI NI SÁT

  1. 1.Srebrenica, Bosnia-Herzegovina

Cách đọc khác:SīléibùléinícháSrebrenica — Srebrenica, thị trấn ở Bosnia-Herzegovina

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

斯雷布雷尼察 nghĩa là gì? · Kaori Dict