學華語Kaori Dict

新化縣

giản thể: 新化县

Xīnhuàxiàn

ㄒㄧㄣ ㄏㄨㄚˋ ㄒㄧㄢˋ

TÂN HOÁ HUYỆN

  1. 1.huyện Tân Hóa ở Lâu Để 婁底|娄底[Lou2 di3], Hồ Nam

Cách đọc khác:XīnhuàXiànHuyện Xinhua — Xinhua, một huyện của thành phố Loudi 婁底市|娄底市[Lou2 di3 Shi4], tỉnh Hồ Nam

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • HÓA (化) – biến hóa: Người đứng (亻) bên người lộn ngược (匕) — một người biến dạng thành kẻ khác, biến HÓA khôn lường.
  • TÂN (新) – mới: Vung rìu (斤 cân) đốn cây tươi (亲) — gỗ vừa chặt còn thơm nhựa, MỚI tinh, TÂN binh vừa đến.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

新化县 nghĩa là gì? · Kaori Dict