學華語Kaori Dict

新奧爾良

giản thể: 新奥尔良

Xīnàoěrliáng

ㄒㄧㄣ ㄠˋ ㄦˇ ㄌㄧㄤˊ

TÂN ẢO NHĨ LƯƠNG

例句Câu ví dụ

  • 1

    Maria Hat 本周在新奧爾良。

    M a r i a H a t běn zhōu zài Xīnàoěrliáng。

    Maria Hat đang ở New Orleans vào tuần này

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TÂN (新) – mới: Vung rìu (斤 cân) đốn cây tươi (亲) — gỗ vừa chặt còn thơm nhựa, MỚI tinh, TÂN binh vừa đến.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

新奥尔良 nghĩa là gì? · Kaori Dict