- 1.New Orleans, Louisiana

例句Câu ví dụ
- 1
Maria Hat 本周在新奧爾良。
M a r i a H a t běn zhōu zài Xīnàoěrliáng。
Maria Hat đang ở New Orleans vào tuần này
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 新TÂN (新) – mới: Vung rìu (斤 cân) đốn cây tươi (亲) — gỗ vừa chặt còn thơm nhựa, MỚI tinh, TÂN binh vừa đến.