- 1.Chúc Mừng Năm Mới!

例句Câu ví dụ
- 1
2023年的生肖是兔! 兔年吉祥。 新年快樂。
2 0 2 3 nián de shēngxiào shì tù! tùnián jíxiáng。 xīnniánkuàilè。
Tuổi Tý năm 2023 là Thỏ! Chúc mừng năm mới Thỏ! Chúc mừng năm mới!
- 2
新年快樂!
xīnniánkuàilè!
Chúc mừng năm mới
- 3
2022/2972 新年快樂!
2 0 2 2 / 2 9 7 2 xīnniánkuàilè!
2022/2972 Chúc mừng năm mới!
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 年NIÊN (年) – năm: Người nông dân còng lưng vác bó lúa về — mỗi mùa gặt trôi qua là một NĂM, một NIÊN.
- 快KHOÁI (快) – nhanh, vui: Trái tim (忄 tâm) được khơi thông (夬 quái) — máu chạy NHANH, lòng sảng KHOÁI.
- 新TÂN (新) – mới: Vung rìu (斤 cân) đốn cây tươi (亲) — gỗ vừa chặt còn thơm nhựa, MỚI tinh, TÂN binh vừa đến.
- 樂NHẠC/LẠC (樂) – nhạc/vui: Trên giá gỗ (木) căng dây tơ (幺幺) quanh mặt trống trắng (白) — cây đàn tấu NHẠC, nghe là VUI (lạc).