學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
新斯科舍
新斯科舍
Xīn
sī
kē
shè
[ㄒㄧㄣ ㄙ ㄎㄜ ㄕㄜˋ]
TÂN TƯ KHOA XÁ
1.
tỉnh Nova Scotia, Canada
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
新
xīn
mới
新年
xīnnián
Năm mới
科學
kēxué
khoa học
新聞
xīnwén
tin tức
重新
chóngxīn
lại; một lần nữa; tái-
科
kē
ngành học
科技
kējì
khoa học và công nghệ
創新
chuàngxīn
đề xuất ý tưởng mới; mở đường mới
逐字解
Từng chữ trong từ
新
tân
mới, gần đây, tươi mới, hiện đại
斯
tư
斯 — này, như vậy, loại này
科
khoa
khoa — phần, bộ phận, khoa học
舍
xả, xá
nhà ở, nơi ở
記憶技巧
Mẹo nhớ
新
TÂN (新) – mới: Vung rìu (斤 cân) đốn cây tươi (亲) — gỗ vừa chặt còn thơm nhựa, MỚI tinh, TÂN binh vừa đến.
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
新斯科舍 nghĩa là gì? · Kaori Dict