新泰市
Xīntàishì
[ㄒㄧㄣ ㄊㄞˋ ㄕˋ]
TÂN THÁI THỊ
- 1.Thành phố cấp huyện Tân Thái, Thái An 泰安[Tai4 an1], Sơn Đông
Cách đọc khác:XīntàiShì — Xintai, một thành phố cấp huyện thuộc thành phố Tai'an [Tai4 an1 Shi4], Sơn Đông

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 市THỊ (市) – chợ, thành phố: Cột cờ (亠) treo tấm vải (巾 cân) báo phiên chợ họp — kẻ CHỢ người quê, đô THỊ sầm uất.
- 新TÂN (新) – mới: Vung rìu (斤 cân) đốn cây tươi (亲) — gỗ vừa chặt còn thơm nhựa, MỚI tinh, TÂN binh vừa đến.