新生代
Xīnshēngdài
[ㄒㄧㄣ ㄕㄥ ㄉㄞˋ]
TÂN SINH ĐẠI
- 1.Kỷ Cenozoi (thời đại địa chất bao phủ 65 triệu năm qua)
Cách đọc khác:xīnshēngdài — thế hệ mới

例句Câu ví dụ
- 1
她憑藉這部電影在影壇嶄露頭角,成為新生代影後。
tā píngjiè zhè bù diànyǐng zài yǐngtán zhǎnlùtóujiǎo, chéngwéi Xīnshēngdài yǐnghòu。
Cô ấy nhờ bộ phim này mà nổi bật trong làng điện ảnh, trở thành diễn viên điện ảnh thế hệ mới
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 代ĐẠI (代) – thay, thời đại: Người (亻 nhân) cắm cọc dặc (弋) làm mốc — hết đời này cọc THAY đời khác, từng thời ĐẠI trôi qua.
- 新TÂN (新) – mới: Vung rìu (斤 cân) đốn cây tươi (亲) — gỗ vừa chặt còn thơm nhựa, MỚI tinh, TÂN binh vừa đến.
- 生SINH (生) – sinh, sống: Mầm cây đội đất (土 thổ) nhú lên xanh mướt — sự SINH sôi bắt đầu.