學華語Kaori Dict

新疆溫宿縣

giản thể: 新疆温宿县

XīnjiāngWēnxiàn

ㄒㄧㄣ ㄐㄧㄤ ㄨㄣ ㄙㄨˋ ㄒㄧㄢˋ

TÂN CƯƠNG ÔN TÚC HUYỆN

  1. 1.Huyện Ôn Túc ở Tân Cương

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TÂN (新) – mới: Vung rìu (斤 cân) đốn cây tươi (亲) — gỗ vừa chặt còn thơm nhựa, MỚI tinh, TÂN binh vừa đến.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

新疆温宿县 nghĩa là gì? · Kaori Dict