學華語Kaori Dict

新聞記者

giản thể: 新闻记者

xīnwénzhě

ㄒㄧㄣ ㄨㄣˊ ㄐㄧˋ ㄓㄜˇ

TÂN VĂN KÝ GIẢ

例句Câu ví dụ

  • 1

    她畢業以後,就當報社新聞記者了。

    tā bìyè yǐhòu, jiù dāng bàoshè xīnwénjìzhě le。

    Sau khi tốt nghiệp, nàng làm phóng viên báo chí

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TÂN (新) – mới: Vung rìu (斤 cân) đốn cây tươi (亲) — gỗ vừa chặt còn thơm nhựa, MỚI tinh, TÂN binh vừa đến.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

新闻记者 nghĩa là gì? · Kaori Dict