- 1.nghĩa đen: hai đội quân có cờ và trống tương đương (thành ngữ); nghĩa bóng: ngang tài ngang sức
- 2.đối thủ tương đương

例句Câu ví dụ
- 1
他覺得最終遇到了一個和他旗鼓相當的對手。
tā juéde zuìzhōng yùdào le yīge hé tā qígǔxiāngdāng de duìshǒu。
Anh ấy cảm thấy cuối cùng đã gặp được một đối thủ ngang sức ngang tài với mình
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 當ĐƯƠNG (當) – đang; đảm đương: Đứng trên cao (尚 thượng) trông coi thửa ruộng (田 điền) — ĐANG làm nhiệm vụ, gánh vác ĐƯƠNG đầu.
- 相TƯƠNG (相) – lẫn nhau: Con mắt (目) nấp sau thân cây (木) quan sát — hai bên nhìn NHAU, TƯƠNG trợ lẫn nhau.