學華語Kaori Dict

旗鼓相當

giản thể: 旗鼓相当

xiāngdāng

ㄑㄧˊ ㄍㄨˇ ㄒㄧㄤ ㄉㄤ

KỲ CỔ TƯƠNG ĐANG

  1. 1.nghĩa đen: hai đội quân có cờ và trống tương đương (thành ngữ); nghĩa bóng: ngang tài ngang sức
  2. 2.đối thủ tương đương

例句Câu ví dụ

  • 1

    他覺得最終遇到了一個和他旗鼓相當的對手。

    tā juéde zuìzhōng yùdào le yīge hé tā qígǔxiāngdāng de duìshǒu。

    Anh ấy cảm thấy cuối cùng đã gặp được một đối thủ ngang sức ngang tài với mình

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • ĐƯƠNG (當) – đang; đảm đương: Đứng trên cao (尚 thượng) trông coi thửa ruộng (田 điền) — ĐANG làm nhiệm vụ, gánh vác ĐƯƠNG đầu.
  • TƯƠNG (相) – lẫn nhau: Con mắt (目) nấp sau thân cây (木) quan sát — hai bên nhìn NHAU, TƯƠNG trợ lẫn nhau.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

旗鼓相当 nghĩa là gì? · Kaori Dict