- 1.không biết theo hướng nào (thành ngữ); bối rối không biết làm gì

例句Câu ví dụ
- 1
沒錢,沒工作,沒朋友,他真是無所適從。
méi qián, méi gōngzuò, méi péngyou, tā zhēnshi wúsuǒshìcóng。
Không tiền bạc, không công việc, không bạn bè, anh ta thực sự không biết làm gì.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 從TÒNG (從) – theo; từ: Bước chân (彳 xích) của hai người (从) nối đuôi nhau, chân sau (足 túc) giẫm dấu chân trước — ĐI THEO, phục TÒNG.
- 所SỞ (所) – nơi chốn: Sau cánh cửa (户 hộ) treo cây rìu (斤 cân) — chỗ cất đồ nghề là NƠI chốn của thợ, trụ SỞ.