- 1.không thể chịu đựng được

例句Câu ví dụ
- 1
我無法忍受看著她。
wǒ wúfǎrěnshòu kàn zhe tā。
Tôi không thể chịu đựng việc nhìn thấy cô ấy
- 2
我無法忍受他的蠻橫無禮。
wǒ wúfǎrěnshòu tā de mánhèng wúlǐ。
Tôi không thể chịu nổi sự hung hăng của anh ấy
- 3
我無法忍受它了。
wǒ wúfǎrěnshòu tā le。
Tôi không thể chịu đựng nữa rồi.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 受THỤ (受) – nhận: Bàn tay trên (爫 trảo) trao qua tấm khăn (冖 mịch), bàn tay dưới (又 hựu) đón lấy — trao và NHẬN, tiếp THỤ trọn vẹn.
- 法PHÁP (法) – luật: Nước (氵 thủy) chảy đi (去 khứ) luôn theo một dòng — nước có đường của nước, người có PHÁP luật của người.