學華語Kaori Dict

無法忍受

giản thể: 无法忍受

rěnshòu

ㄨˊ ㄈㄚˇ ㄖㄣˇ ㄕㄡˋ

VÔ PHÁP NHẪN THỌ

  1. 1.không thể chịu đựng được

例句Câu ví dụ

  • 1

    我無法忍受看著她。

    wǒ wúfǎrěnshòu kàn zhe tā。

    Tôi không thể chịu đựng việc nhìn thấy cô ấy

  • 2

    我無法忍受他的蠻橫無禮。

    wǒ wúfǎrěnshòu tā de mánhèng wúlǐ。

    Tôi không thể chịu nổi sự hung hăng của anh ấy

  • 3

    我無法忍受它了。

    wǒ wúfǎrěnshòu tā le。

    Tôi không thể chịu đựng nữa rồi.

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • THỤ (受) – nhận: Bàn tay trên (爫 trảo) trao qua tấm khăn (冖 mịch), bàn tay dưới (又 hựu) đón lấy — trao và NHẬN, tiếp THỤ trọn vẹn.
  • PHÁP (法) – luật: Nước (氵 thủy) chảy đi (去 khứ) luôn theo một dòng — nước có đường của nước, người có PHÁP luật của người.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

无法忍受 nghĩa là gì? · Kaori Dict