學華語Kaori Dict

既來之,則安之

giản thể: 既来之,则安之

láizhī,ānzhī

ㄐㄧˋ ㄌㄞˊ ㄓ ㄗㄜˊ ㄢ ㄓ

KÝ LAI CHI , TẮC AN CHI

  1. 1.Vì họ đã đến, chúng ta nên làm cho họ thoải mái (thành ngữ). Vì chúng ta ở đây, hãy thoải mái.
  2. 2.Vì đã như vậy, chúng ta nên chấp nhận.
  3. 3.Giờ chúng ta đã đến, hãy ở lại và chấp nhận mọi sự.
Xem 1 nghĩa còn lại
  1. 4.Nếu bạn không thể làm gì để ngăn chặn, thì cứ thư giãn và tận hưởng.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • LAI (來) – đến, tới: Hai người nhỏ (从) ngồi nép dưới tán cây (木 mộc) ngóng khách phương xa LAI vãng — sắp TỚI rồi.
  • AN (安) – yên: Người phụ nữ (女 nữ) ngồi yên dưới mái nhà (宀 miên) — cảnh bình AN nhất trần đời.
  • KÍ (既) – đã xong: Người ngồi quay mặt khỏi mâm cơm, ngáp no (旡) — ăn XONG rồi, việc ĐÃ rồi, KÍ thành sự thật.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

既来之,则安之 nghĩa là gì? · Kaori Dict