日月如梭
rìyuèrúsuō
[ㄖˋ ㄩㄝˋ ㄖㄨˊ ㄙㄨㄛ]
NHẬT NGUYỆT NHƯ THOA
- 1.mặt trời mặt trăng như thoi đưa (thành ngữ); Thời gian thấm thoắt thoi đưa!

例句Câu ví dụ
- 1
光陰如箭,日月如梭。
guāngyīn rú jiàn, rìyuèrúsuō。
Thời gian như mũi tên, ngày tháng như dải lụa
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 如NHƯ (如) – như: Cô gái (女 nữ) nói (口 khẩu) sao thì làm đúng y NHƯ vậy — lời NHƯ ý.
- 日NHẬT (日) – mặt trời, ngày: Vầng mặt trời tròn được vẽ vuông lại, chấm giữa là vết đen trên mặt trời — mỗi vòng NHẬT là một NGÀY.
- 月NGUYỆT (月) – trăng: Vầng trăng khuyết treo nghiêng, hai vạch bên trong là vệt mây vắt ngang — NGUYỆT sáng.