日本叉尾海燕
Rìběnchāwěihǎiyàn
[ㄖˋ ㄅㄣˇ ㄔㄚ ㄨㄟˇ ㄏㄞˇ ㄧㄢˋ]
NHẬT BẢN XOA VĨ HẢI YẾN
- 1.(loài chim ở Trung Quốc) chim hải âu bão đuôi chẻ Matsudaira (Oceanodroma matsudairae)

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 日NHẬT (日) – mặt trời, ngày: Vầng mặt trời tròn được vẽ vuông lại, chấm giữa là vết đen trên mặt trời — mỗi vòng NHẬT là một NGÀY.
- 本BỔN (本) – gốc: Cây (木 mộc) có vạch ngang đánh dấu ngay dưới gốc — cái GỐC là căn BỔN, vốn liếng ban đầu.
- 海HẢI (海) – biển: Nước (氵) đón mọi (每) dòng sông đổ về — nơi chứa TẤT CẢ nước là BIỂN, đại HẢI mênh mông.