例句Câu ví dụ
- 1
隨著全球氣溫變暖,南極大陸的融冰量也日益增加。
suízhe quánqiú qìwēn biànnuǎn, nánjí dàlù de róngbīng liáng yě rìyìzēngjiā。
Theo sự ấm lên toàn cầu, lượng băng tan ở châu Nam Cực ngày càng tăng.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 加GIA (加) – thêm: Cánh tay lực lưỡng (力 lực) thêm cái miệng (口 khẩu) hô cổ vũ — sức mạnh được cộng THÊM, GIA tăng gấp bội.
- 日NHẬT (日) – mặt trời, ngày: Vầng mặt trời tròn được vẽ vuông lại, chấm giữa là vết đen trên mặt trời — mỗi vòng NHẬT là một NGÀY.
