學華語Kaori Dict

日積月累

giản thể: 日积月累

yuèlěi

ㄖˋ ㄐㄧ ㄩㄝˋ ㄌㄟˇ

NHẬT TÍCH NGUYỆT LUỴ

TOCFL 7
  1. 1.tích luỹ qua thời gian dài

例句Câu ví dụ

  • 1

    經過日積月累的學習,你的中文一定會有很大的進步。

    jīngguò rìjīyuèlěi de xuéxí, nǐ de Zhōngwén yīdìng huì yǒu hěn dà de jìnbù。

    Sau một thời gian học tập tích lũy, tiếng Trung của cậu nhất định sẽ tiến bộ rất nhiều.

  • 2

    語言的學習在於日積月累。

    yǔyán de xuéxí zàiyú rìjīyuèlěi。

    Học ngôn ngữ cần tích lũy từng ngày

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • NHẬT (日) – mặt trời, ngày: Vầng mặt trời tròn được vẽ vuông lại, chấm giữa là vết đen trên mặt trời — mỗi vòng NHẬT là một NGÀY.
  • NGUYỆT (月) – trăng: Vầng trăng khuyết treo nghiêng, hai vạch bên trong là vệt mây vắt ngang — NGUYỆT sáng.
  • LUY (累) – mệt/chồng chất: Vác cả thửa ruộng (田) buộc bằng sợi tơ (糸) trên lưng — gánh chồng chất, MỆT lử — 'lèi' quá!

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

日積月累 nghĩa là gì? · Kaori Dict