- 1.tích luỹ qua thời gian dài

例句Câu ví dụ
- 1
經過日積月累的學習,你的中文一定會有很大的進步。
jīngguò rìjīyuèlěi de xuéxí, nǐ de Zhōngwén yīdìng huì yǒu hěn dà de jìnbù。
Sau một thời gian học tập tích lũy, tiếng Trung của cậu nhất định sẽ tiến bộ rất nhiều.
- 2
語言的學習在於日積月累。
yǔyán de xuéxí zàiyú rìjīyuèlěi。
Học ngôn ngữ cần tích lũy từng ngày
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 日NHẬT (日) – mặt trời, ngày: Vầng mặt trời tròn được vẽ vuông lại, chấm giữa là vết đen trên mặt trời — mỗi vòng NHẬT là một NGÀY.
- 月NGUYỆT (月) – trăng: Vầng trăng khuyết treo nghiêng, hai vạch bên trong là vệt mây vắt ngang — NGUYỆT sáng.
- 累LUY (累) – mệt/chồng chất: Vác cả thửa ruộng (田) buộc bằng sợi tơ (糸) trên lưng — gánh chồng chất, MỆT lử — 'lèi' quá!