學華語Kaori Dict

dàn

ㄉㄢˋ

ĐÁN

  1. 1.(văn học) bình minh; rạng đông
  2. 2.đán, vai nữ trong kinh kịch Trung Quốc (truyền thống do nam diễn viên chuyên nghiệp đóng)

例句Câu ví dụ

  • 1

    天有不測風雲,人有旦夕禍福。

    tiān yǒu bùcè fēngyún, rén yǒu dàn xī huòfú。

    Trời có thể mưa bất chợt, người có thể gặp tai họa bất ngờ

  • 2

    戈雷利克表示,他在約旦的研究成果可用於評估敘利亞等其他中東國家的水資源短缺。

    gēléi lì kè biǎoshì, tā zài Yuēdàn de yánjiū chéngguǒ kě yòngyú pínggū Xùlìyà děng qítā Zhōngdōng guójiā de shuǐ zīyuán duǎnquē。

    Gorelick cho biết kết quả nghiên cứu của ông tại Jordan có thể được dùng để đánh giá tình trạng thiếu nước ở các quốc gia Trung Đông khác, như Syria.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

旦 nghĩa là gì? · Kaori Dict