
例句Câu ví dụ
- 1
這件衣服太舊了。
zhè jiàn yī fu tài jiù le
Chiếc áo này quá cũ
- 2
這裡的房屋都很舊。
zhè lǐ de fáng wū dōu hěn jiù
Những ngôi nhà ở đây đều cũ
- 3
用新的替代舊的。
yòng xīn de tì dài jiù de
Thay thế cái cũ bằng cái mới

這件衣服太舊了。
zhè jiàn yī fu tài jiù le
Chiếc áo này quá cũ
這裡的房屋都很舊。
zhè lǐ de fáng wū dōu hěn jiù
Những ngôi nhà ở đây đều cũ
用新的替代舊的。
yòng xīn de tì dài jiù de
Thay thế cái cũ bằng cái mới