學華語Kaori Dict

giản thể:

jiù

ㄐㄧㄡˋ

CỰU

HSK 3TOCFL 1Adj
  1. 1.
  2. 2.đối lập: mới 新
  3. 3.trước
Xem 1 nghĩa còn lại
  1. 4.hao mòn (theo thời gian)

例句Câu ví dụ

  • 1

    這件衣服太舊了。

    zhè jiàn yī fu tài jiù le

    Chiếc áo này quá cũ

  • 2

    這裡的房屋都很舊。

    zhè lǐ de fáng wū dōu hěn jiù

    Những ngôi nhà ở đây đều cũ

  • 3

    用新的替代舊的。

    yòng xīn de tì dài jiù de

    Thay thế cái cũ bằng cái mới

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

旧 nghĩa là gì? · Kaori Dict