早老性痴呆
zǎolǎoxìngchīdāi
[ㄗㄠˇ ㄌㄠˇ ㄒㄧㄥˋ ㄔ ㄉㄞ]
TẢO LÃO TÍNH SI NGỐC
- 1.(khẩu ngữ) bệnh Alzheimer

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 早TẢO (早) – sớm: Mặt trời (日 nhật) vừa nhô lên khỏi ngọn cỏ (十) — sáng SỚM tinh mơ, TẢO khởi dậy sớm.
- 老LÃO (老) – già: Cụ già (耂 lão) lưng còng chống cây gậy (匕) — tóc bạc da mồi, LÃO làng.