學華語Kaori Dict

時機

giản thể: 时机

shí

ㄕˊ ㄐㄧ

THỜI CƠ

HSK 5TOCFL 5N
  1. 1.cơ hội; thời điểm thích hợp

例句Câu ví dụ

  • 1

    抓住時機很重要。

    zhuā zhù shí jī hěn zhòng yào

    Việc nắm bắt thời cơ rất quan trọng

  • 2

    等待時機吧。

    děngdài shíjī ba。

    Hãy chờ cơ hội

  • 3

    現在是買它的最好時機。

    xiànzài shì mǎi tā de zuìhǎo shíjī。

    Bây giờ là thời điểm tốt nhất để mua nó

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • THÌ (時) – thời gian: Mặt trời (日 nhật) trôi qua mái chùa (寺 tự), chuông điểm từng canh — THỜI gian gõ nhịp.
  • CƠ (機) – máy; cơ hội: Khung cửi bằng gỗ (木 mộc) với bộ sợi rối rắm (幾) — cỗ MÁY đầu tiên, nắm lấy thời CƠ.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

时机 nghĩa là gì? · Kaori Dict