- 1.cơ hội; thời điểm thích hợp

例句Câu ví dụ
- 1
抓住時機很重要。
zhuā zhù shí jī hěn zhòng yào
Việc nắm bắt thời cơ rất quan trọng
- 2
等待時機吧。
děngdài shíjī ba。
Hãy chờ cơ hội
- 3
現在是買它的最好時機。
xiànzài shì mǎi tā de zuìhǎo shíjī。
Bây giờ là thời điểm tốt nhất để mua nó
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 時THÌ (時) – thời gian: Mặt trời (日 nhật) trôi qua mái chùa (寺 tự), chuông điểm từng canh — THỜI gian gõ nhịp.
- 機CƠ (機) – máy; cơ hội: Khung cửi bằng gỗ (木 mộc) với bộ sợi rối rắm (幾) — cỗ MÁY đầu tiên, nắm lấy thời CƠ.