昂首天外
ángshǒutiānwài
[ㄤˊ ㄕㄡˇ ㄊㄧㄢ ㄨㄞˋ]
NGANG THỦ THIÊN NGOẠI
- 1.昂首天外 — (idiom) ngẩng đầu nhìn lên trời / (idiom) kiêu căng; khinh người

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 外NGOẠI (外) – ngoài: Tối (夕 tịch) mà còn ra đường xem bói (卜 bốc) — chuyện bên NGOÀI nhà, NGOẠI thành.
- 天THIÊN (天) – trời: Người dang rộng tay (大 đại) đội thêm một vạch ngang (一) trên đầu — vạch ấy là bầu TRỜI.