例句Câu ví dụ
- 1
湯姆正昏迷不醒。
Tāngmǔ zhèng hūnmíbùxǐng。
Tom đang hôn mê
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 不BẤT (不) – không: Con chim bay vụt lên đụng trần nhà (nét ngang 一) rồi xòe cánh bất lực — KHÔNG lên được nữa.
湯姆正昏迷不醒。
Tāngmǔ zhèng hūnmíbùxǐng。
Tom đang hôn mê