學華語Kaori Dict

昏迷不醒

hūnxǐng

ㄏㄨㄣ ㄇㄧˊ ㄅㄨˋ ㄒㄧㄥˇ

HÔN MÊ BẤT TỈNH

  1. 1.tiếp tục bất tỉnh

例句Câu ví dụ

  • 1

    湯姆正昏迷不醒。

    Tāngmǔ zhèng hūnmíbùxǐng。

    Tom đang hôn mê

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • BẤT (不) – không: Con chim bay vụt lên đụng trần nhà (nét ngang 一) rồi xòe cánh bất lực — KHÔNG lên được nữa.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

昏迷不醒 nghĩa là gì? · Kaori Dict