學華語Kaori Dict

易卜拉欣

xīn

ㄧˋ ㄅㄨˇ ㄌㄚ ㄒㄧㄣ

DỊCH BỐC LẠP HÂN

  1. 1.易卜拉欣 — (tên) Ítbarim hoặc Ítbarim / Ítbarim, một vị tiên tri được tôn kính trong Hồi giáo, được biết đến là Abraham trong truyền thống Do Thái - Kitô giáo

例句Câu ví dụ

  • 1

    由於露西的緣故,易卜拉欣睡不著覺了。

    yóuyú Lùxī de yuángù, Yìbǔlāxīn shuì bùzháo jiào le。

    Vì Lucy mà I-bra-him không ngủ được

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • DỊCH (易) – dễ/đổi: Mặt trời (日) nhắc: chớ (勿) lo — nắng lên rồi mọi việc DỄ dàng; ngày đêm thay ĐỔI là chuyện thường, biến DỊCH.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

易卜拉欣 nghĩa là gì? · Kaori Dict