學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
易卜拉辛
易卜拉辛
Yì
bǔ
lā
xīn
[ㄧˋ ㄅㄨˇ ㄌㄚ ㄒㄧㄣ]
DỊCH BỐC LẠP TÂN
1.
Ibrahim (tên)
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
容易
róngyì
dễ dàng; đơn giản
拉
lā
kéo
辛苦
xīnkǔ
mệt nhọc
交易
jiāoyì
giao dịch; buôn bán; thực hiện giao dịch
貿易
màoyì
LT:個|个[ge4]
輕易
qīngyì
dễ dàng; đơn giản
拉開
lākāi
kéo mở
不易
bùyì
không dễ làm gì
逐字解
Từng chữ trong từ
易
dịch, dị
thay đổi
卜
bốc, bặc
xem bói
拉
lạp, lấp
kéo, kéo dài
辛
tân
cay đắng
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
易卜拉欣
Yìbǔlāxīn
易卜拉欣 — (tên) Ítbarim hoặc Ítbarim / Ítbarim, một vị tiên tri được tôn kính trong Hồi giáo, được biết đến là Abraham trong truyền thống Do Thái - Kitô giáo
記憶技巧
Mẹo nhớ
易
DỊCH (易) – dễ/đổi: Mặt trời (日) nhắc: chớ (勿) lo — nắng lên rồi mọi việc DỄ dàng; ngày đêm thay ĐỔI là chuyện thường, biến DỊCH.
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
易卜拉辛 nghĩa là gì? · Kaori Dict