學華語Kaori Dict

春秋左氏傳

giản thể: 春秋左氏传

ChūnqiūZuǒshìZhuàn

ㄔㄨㄣ ㄑㄧㄡ ㄗㄨㄛˇ ㄕˋ ㄓㄨㄢˋ

XUÂN THU TẢ THỊ TRUYỆN

  1. 1.Xuân Thu Tả Thị Truyện, được cho là của nhà sử học mù nổi tiếng Tả Khâu Minh 左丘明[Zuo3 Qiu1 ming2]
  2. 2.thường gọi là Tả Truyện 左傳|左传[Zuo3 Zhuan4]

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • XUÂN (春) – mùa xuân: Ba người rủ nhau ra đồng dưới mặt trời (日) ấm — nắng mới về, XUÂN sang.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

春秋左氏傳 nghĩa là gì? · Kaori Dict