學華語Kaori Dict

是以

shì

ㄕˋ ㄧˇ

THỊ DĨ

  1. 1.vì vậy
  2. 2.do đó
  3. 3.nên

例句Câu ví dụ

  • 1

    他再不是以前的他了。

    tā zàibù shìyǐ qián de tā le。

    Anh ấy không còn là anh ấy nữa

  • 2

    耶路撒冷是以色列的首都。

    Yēlùsālěng shìyǐ sè liè de shǒudū。

    Thủ đô của Israel là Jerusalem.

  • 3

    所有這些會議都是以英語進行的。

    suǒyǒu zhèxiē huìyì dōu shìyǐ Yīngyǔ jìnxíng de。

    Tất cả các cuộc họp này đều bằng tiếng Anh

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • DĨ (以) – lấy, dùng: Người (人 nhân) cúi nhặt công cụ bên cạnh — LẤY nó mà DÙNG, dĩ nhiên phải thế.
  • THỊ (是) – là, đúng: Mặt trời (日 nhật) soi thẳng xuống bàn chân (疋) đang bước — dưới ánh sáng mọi thứ ĐÚNG LÀ như nó vốn có.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

是以 nghĩa là gì? · Kaori Dict