例句Câu ví dụ
- 1
他再不是以前的他了。
tā zàibù shìyǐ qián de tā le。
Anh ấy không còn là anh ấy nữa
- 2
耶路撒冷是以色列的首都。
Yēlùsālěng shìyǐ sè liè de shǒudū。
Thủ đô của Israel là Jerusalem.
- 3
所有這些會議都是以英語進行的。
suǒyǒu zhèxiē huìyì dōu shìyǐ Yīngyǔ jìnxíng de。
Tất cả các cuộc họp này đều bằng tiếng Anh
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 以DĨ (以) – lấy, dùng: Người (人 nhân) cúi nhặt công cụ bên cạnh — LẤY nó mà DÙNG, dĩ nhiên phải thế.
- 是THỊ (是) – là, đúng: Mặt trời (日 nhật) soi thẳng xuống bàn chân (疋) đang bước — dưới ánh sáng mọi thứ ĐÚNG LÀ như nó vốn có.
