時代不同,風尚不同
giản thể: 时代不同,风尚不同
shídàibùtóng,fēngshàngbùtóng
[ㄕˊ ㄉㄞˋ ㄅㄨˋ ㄊㄨㄥˊ ㄈㄥ ㄕㄤˋ ㄅㄨˋ ㄊㄨㄥˊ]
THỜI ĐẠI BẤT ĐỒNG , PHONG THƯỢNG BẤT ĐỒNG
- 1.thời đại khác nhau, phong tục khác nhau (thành ngữ); thời nào, cách ấy

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 不BẤT (不) – không: Con chim bay vụt lên đụng trần nhà (nét ngang 一) rồi xòe cánh bất lực — KHÔNG lên được nữa.
- 代ĐẠI (代) – thay, thời đại: Người (亻 nhân) cắm cọc dặc (弋) làm mốc — hết đời này cọc THAY đời khác, từng thời ĐẠI trôi qua.
- 同ĐỒNG (同) – cùng, giống: Mọi cái miệng (口 khẩu) nói trong cùng một khung (凡) — ĐỒNG thanh, giống nhau y hệt.
- 時THÌ (時) – thời gian: Mặt trời (日 nhật) trôi qua mái chùa (寺 tự), chuông điểm từng canh — THỜI gian gõ nhịp.
- 風PHONG (風) – gió: Dưới cánh buồm (几) có con sâu (虫) bay lượn — người xưa tin GIÓ sinh ra côn trùng, PHONG thổi muôn nơi.