學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
普林斯噸
普林斯噸
giản thể:
普林斯吨
Pǔ
lín
sī
dūn
[ㄆㄨˇ ㄌㄧㄣˊ ㄙ ㄉㄨㄣ]
PHỔ LÂM TƯ ĐỐN
1.
Princeton, New Jersey
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
普通
pǔtōng
phổ thông
普遍
pǔbiàn
phổ quát
森林
sēnlín
rừng
普及
pǔjí
lan rộng
普通話
pǔtōnghuà
Quan Thoại (ngôn ngữ phổ thông)
樹林
shùlín
rừng
噸
dūn
tấn (từ mượn)
園林
yuánlín
vườn; công viên; vườn cảnh
逐字解
Từng chữ trong từ
普
phổ
toàn bộ, phổ biến, rộng rãi
林
lâm
rừng, đồi
斯
tư
斯 — này, như vậy, loại này
噸
đốn
tấn (đơn vị mét hay Anh)
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
普林斯頓
Pǔlínsīdùn
Princeton, New Jersey
記憶技巧
Mẹo nhớ
林
LÂM (林) – rừng: Hai cây (木木) đứng cạnh nhau, sau lưng còn vạn cây nữa — cánh RỪNG, sơn LÂM; họ Lâm cũng chữ này.
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
普林斯吨 nghĩa là gì? · Kaori Dict