普氏小羚羊
Pǔshìxiǎolíngyáng
[ㄆㄨˇ ㄕˋ ㄒㄧㄠˇ ㄌㄧㄥˊ ㄧㄤˊ]
PHỔ THỊ TIỂU LINH DƯƠNG
- 1.linh dương Przevalski (Procapra przewalskii) của Trung Á

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 小TIỂU (小) – nhỏ: Một nét móc bị hai hạt bụi tách rời hai bên — chia vụn ra thành thứ NHỎ xíu, TIỂU tí hon.