學華語Kaori Dict

普氏野馬

giản thể: 普氏野马

shì

ㄆㄨˇ ㄕˋ ㄧㄝˇ ㄇㄚˇ

PHỔ THỊ DÃ MÃ

  1. 1.ngựa Przevalski (Equus przewalskii) ngựa hoang dã Trung Á đầu tiên được Nikolai Mikhailovich Przevalski 普爾熱瓦爾斯基|普尔热瓦尔斯基 nhận diện năm 1881

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • MÃ (馬) – ngựa: Con NGỰA tung bờm, bốn chấm dưới (灬) là bốn vó đang phi nước đại — MÃ đáo thành công.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

普氏野马 nghĩa là gì? · Kaori Dict