學華語Kaori Dict

普羅列塔利亞

giản thể: 普罗列塔利亚

luóliè

ㄆㄨˇ ㄌㄨㄛˊ ㄌㄧㄝˋ ㄊㄚˇ ㄌㄧˋ ㄧㄚˋ

PHỔ LA LIỆT THÁP LỢI Á

  1. 1.giai cấp vô sản (từ mượn)

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • LỢI (利) – lợi, sắc bén: Lưỡi dao (刂 đao) gặt bông lúa (禾 hòa) ngọt xớt — dao SẮC gặt nhanh, thu về món LỢI.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

普羅列塔利亞 nghĩa là gì? · Kaori Dict