學華語Kaori Dict

普羅米修斯

giản thể: 普罗米修斯

luóxiū

ㄆㄨˇ ㄌㄨㄛˊ ㄇㄧˇ ㄒㄧㄡ ㄙ

PHỔ LA MỄ TU TƯ

  1. 1.Prometheus, thần Titan của lửa trong thần thoại Hy Lạp

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • MỄ (米) – gạo: Hạt GẠO nổ văng tứ phía quanh bông lúa hình chữ thập — vựa MỄ cốc trắng ngần.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

普羅米修斯 nghĩa là gì? · Kaori Dict