學華語Kaori Dict

普通中學

giản thể: 普通中学

tōngzhōngxué

ㄆㄨˇ ㄊㄨㄥ ㄓㄨㄥ ㄒㄩㄝˊ

PHỔ THÔNG TRUNG HỌC

  1. 1.trường trung học phổ thông

例句Câu ví dụ

  • 1

    這裡是普通中學的化學實驗室。

    zhèlǐ shì pǔtōngzhōngxué de huàxué shíyànshì。

    Đây là phòng thí nghiệm hóa học của một trường trung học phổ thông bình thường

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TRUNG (中) – giữa: Một nét sổ xuyên đúng tim tấm bia (口) — trúng ngay TRUNG tâm.
  • HỌC (學) – học: Đứa trẻ (子 tử) ngồi dưới mái (冖), hai bàn tay bên trên trao xuống con chữ — cảnh HỌC hành muôn đời.
  • THÔNG (通) – thông suốt: Con đường (辶) chạy xuyên ống (甬) — không gì chặn nổi, THÔNG suốt, giao thông, thông tin liền mạch.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

普通中学 nghĩa là gì? · Kaori Dict