景洪市
Jǐnghóngshì
[ㄐㄧㄥˇ ㄏㄨㄥˊ ㄕˋ]
CẢNH HỒNG THỊ
- 1.Thành phố cấp huyện Jinghong, thuộc châu tự trị dân tộc Thái Tây Song Bản Nạp 西雙版納傣族自治州|西双版纳傣族自治州[Xi1 shuang1 ban3 na4 Dai3 zu2 zi4 zhi4 zhou1], Vân Nam
Cách đọc khác:JǐnghóngShì — 景洪市 — Jinghong, một thành phố cấp huyện thuộc Tự trị huyện Dải dân tộc Tây Tạng Tây Tương Bàn Nà|西雙版納傣族自治州[Xi1 shuang1 ban3 na4 Dai3 zu2 Zi4 zhi4 zhou1], Vân Nam

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 市THỊ (市) – chợ, thành phố: Cột cờ (亠) treo tấm vải (巾 cân) báo phiên chợ họp — kẻ CHỢ người quê, đô THỊ sầm uất.
- 景CẢNH (景) – phong cảnh: Mặt trời (日) tỏa nắng trên kinh đô (京) — thành quách lấp lánh, phong CẢNH tuyệt đẹp.