學華語Kaori Dict

智能障礙

giản thể: 智能障碍

zhìnéngzhàngài

ㄓˋ ㄋㄥˊ ㄓㄤˋ ㄞˋ

TRÍ NĂNG CHƯỚNG NGẠI

  1. 1.khuyết tật trí tuệ
  2. 2.khuyết tật nhận thức
  3. 3.khó khăn trong học tập
Xem 1 nghĩa còn lại
  1. 4.chậm phát triển trí tuệ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • NĂNG (能) – có thể: Con gấu — mình thịt (⺼) và bốn vuốt sắc (匕匕) — leo cây, bắt cá, việc gì cũng làm được: tài NĂNG, CÓ THỂ.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

智能障碍 nghĩa là gì? · Kaori Dict