- 1.khuyết tật trí tuệ
- 2.khuyết tật nhận thức
- 3.khó khăn trong học tập
Xem 1 nghĩa còn lại
- 4.chậm phát triển trí tuệ

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 能NĂNG (能) – có thể: Con gấu — mình thịt (⺼) và bốn vuốt sắc (匕匕) — leo cây, bắt cá, việc gì cũng làm được: tài NĂNG, CÓ THỂ.