- 1.nghĩa đen: lưu loát nói ra tất cả điều mình muốn (thành ngữ); nói một cách tự do về chủ đề yêu thích của mình
- 2.trình bày thoải mái theo ý mình

例句Câu ví dụ
- 1
如果你有任何問題,暢所欲言
rúguǒ nǐ yǒu rènhé wèntí, chàngsuǒyùyán
Nếu bạn có bất kỳ câu hỏi nào, hãy thoải mái nói ra.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 所SỞ (所) – nơi chốn: Sau cánh cửa (户 hộ) treo cây rìu (斤 cân) — chỗ cất đồ nghề là NƠI chốn của thợ, trụ SỞ.
- 言NGÔN (言) – lời nói: Từ cái miệng (口) bốc lên từng lớp sóng âm (二 dưới nắp 亠) — LỜI NÓI thoát ra, phát NGÔN.