學華語Kaori Dict

暢所欲言

giản thể: 畅所欲言

chàngsuǒyán

ㄔㄤˋ ㄙㄨㄛˇ ㄩˋ ㄧㄢˊ

SƯỚNG SỞ DỤC NGÔN

  1. 1.nghĩa đen: lưu loát nói ra tất cả điều mình muốn (thành ngữ); nói một cách tự do về chủ đề yêu thích của mình
  2. 2.trình bày thoải mái theo ý mình

例句Câu ví dụ

  • 1

    如果你有任何問題,暢所欲言

    rúguǒ nǐ yǒu rènhé wèntí, chàngsuǒyùyán

    Nếu bạn có bất kỳ câu hỏi nào, hãy thoải mái nói ra.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • SỞ (所) – nơi chốn: Sau cánh cửa (户 hộ) treo cây rìu (斤 cân) — chỗ cất đồ nghề là NƠI chốn của thợ, trụ SỞ.
  • NGÔN (言) – lời nói: Từ cái miệng (口) bốc lên từng lớp sóng âm (二 dưới nắp 亠) — LỜI NÓI thoát ra, phát NGÔN.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

畅所欲言 nghĩa là gì? · Kaori Dict