有借有還,再借不難
giản thể: 有借有还,再借不难
yǒujièyǒuhuán,zàijièbùnán
[ㄧㄡˇ ㄐㄧㄝˋ ㄧㄡˇ ㄏㄨㄢˊ ㄗㄞˋ ㄐㄧㄝˋ ㄅㄨˋ ㄋㄢˊ]
HỮU TÁ HỮU HOÀN , TÁI TÁ BẤT NAN
- 1.trả lại đúng hạn, lần sau mượn không khó (thành ngữ)

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 不BẤT (不) – không: Con chim bay vụt lên đụng trần nhà (nét ngang 一) rồi xòe cánh bất lực — KHÔNG lên được nữa.
- 再TÁI (再) – lại lần nữa: Xếp thêm một thanh ngang (一) lên khung cũ (冉) — làm LẠI lần nữa, TÁI diễn.
- 有HỮU (有) – có: Bàn tay chìa ra cầm miếng thịt (月) — trong tay CÓ đồ ăn là có tất cả.
- 還HOÀN (還) – vẫn, trả lại: Đi hết con đường (辶 sước) vòng tròn rồi VẪN quay về chốn cũ — HOÀN trả, trở lại.
- 難NAN (難) – khó: Con chim (隹 chuy) vàng óng (堇) đẹp mê hồn nhưng bắt hoài không được — việc KHÓ, NAN giải.